Tiếng Việt
Diễn tiến tiếng Anh là gì?
diễn tiến tiếng Anh là progression /prəˈɡrɛʃən/. Quá trình phát triển hoặc tiến triển của một sự việc hoặc trạng thái theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
progression
Ví dụ câu với diễn tiến / progression
- 1
Quá trình diễn tiến của bệnh đã được kiểm soát tốt hơn nhờ điều trị sớm.
The progression of the disease has been better controlled thanks to early treatment.
- 2
Sự diễn tiến của dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
The progression of the project depends on various factors.
Ghi chú dùng từ diễn tiến
Diễn tiến đề cập đến quá trình phát triển theo thời gian của một sự việc hoặc trạng thái. Các từ liên quan: 'development' (phát triển), 'advancement' (tiến bộ), 'evolution' (tiến hóa).
Video minh hoạ diễn tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với diễn tiến
Câu hỏi thường gặp về "diễn tiến"
Diễn tiến tiếng Anh là gì?
Diễn tiến tiếng Anh là "progression" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phát triển hoặc tiến triển của một sự việc hoặc trạng thái theo thời gian.
"progression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"progression" nghĩa tiếng Việt là "diễn tiến". Diễn tiến đề cập đến quá trình phát triển theo thời gian của một sự việc hoặc trạng thái.
Phát âm "progression" như thế nào?
"progression" có phiên âm IPA /prəˈɡrɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "progression"?
The progression of the disease has been better controlled thanks to early treatment. — Quá trình diễn tiến của bệnh đã được kiểm soát tốt hơn nhờ điều trị sớm.