The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấp số cộng tiếng Anh là gì?

cấp số cộng tiếng Anh là arithmetic progression /əˈrɪθməˌtɪk prəˈgrɛʃən/. Dãy số trong đó hiệu giữa hai số liên tiếp luôn bằng nhau, ví dụ 2, 4, 6, 8.

Hình minh hoạ "cấp số cộng" tiếng Anh là "arithmetic progression"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

arithmetic progression

Danh từ
/əˈrɪθməˌtɪk prəˈgrɛʃən/

Ví dụ câu với cấp số cộng / arithmetic progression

  1. 1

    Dãy số 3, 5, 7, 9 là một cấp số cộng với công sai 2.

    The sequence 3, 5, 7, 9 is an arithmetic progression with a common difference of 2.

  2. 2

    Trong cấp số cộng, tổng của n số đầu tiên có thể tính bằng công thức đặc biệt.

    In an arithmetic progression, the sum of the first n terms can be calculated using a special formula.

Ghi chú dùng từ cấp số cộng

Cấp số cộng là một dạng dãy số trong toán học, liên quan đến công sai. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dãy số' (sequence), 'công sai' (common difference), và 'tổng' (sum).

Video minh hoạ cấp số cộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cấp số cộng

Câu hỏi thường gặp về "cấp số cộng"

Cấp số cộng tiếng Anh là gì?

Cấp số cộng tiếng Anh là "arithmetic progression" (danh từ), nghĩa là: Dãy số trong đó hiệu giữa hai số liên tiếp luôn bằng nhau, ví dụ 2, 4, 6, 8.

"arithmetic progression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"arithmetic progression" nghĩa tiếng Việt là "cấp số cộng". Cấp số cộng là một dạng dãy số trong toán học, liên quan đến công sai.

Phát âm "arithmetic progression" như thế nào?

"arithmetic progression" có phiên âm IPA /əˈrɪθməˌtɪk prəˈgrɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "arithmetic progression"?

The sequence 3, 5, 7, 9 is an arithmetic progression with a common difference of 2. — Dãy số 3, 5, 7, 9 là một cấp số cộng với công sai 2.