The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tịnh tiến tiếng Anh là gì?

tịnh tiến tiếng Anh là Linear progression /ˈlɪn.i.ər prəˈɡreʃ.ən/. Sự tiến triển theo một hướng tuyến tính, thường biểu thị sự tăng dần đều qua thời gian.

Hình minh hoạ "tịnh tiến" tiếng Anh là "Linear progression"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Linear progression

Danh từ
/ˈlɪn.i.ər prəˈɡreʃ.ən/

Ví dụ câu với tịnh tiến / Linear progression

  1. 1

    Dữ liệu cho thấy sự tịnh tiến đều đặn của doanh số qua các tháng.

    The data shows a linear progression of sales over the months.

  2. 2

    Học sinh cần theo đuổi sự tịnh tiến liên tục để đạt được thành tích cao.

    Students need to pursue continuous linear progression to achieve high results.

Ghi chú dùng từ tịnh tiến

Tịnh tiến đề cập đến sự phát triển theo một hướng tuyến tính, liên quan đến các thuật ngữ như 'tiến trình' (progression), 'tăng dần' (increment), và 'đều đặn' (steady).

Video minh hoạ tịnh tiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tịnh tiến

Câu hỏi thường gặp về "tịnh tiến"

Tịnh tiến tiếng Anh là gì?

Tịnh tiến tiếng Anh là "Linear progression" (danh từ), nghĩa là: Sự tiến triển theo một hướng tuyến tính, thường biểu thị sự tăng dần đều qua thời gian.

"Linear progression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Linear progression" nghĩa tiếng Việt là "tịnh tiến". Tịnh tiến đề cập đến sự phát triển theo một hướng tuyến tính, liên quan đến các thuật ngữ như 'tiến trình' (progression), 'tăng dần' (increment), và 'đều đặn' (steady).

Phát âm "Linear progression" như thế nào?

"Linear progression" có phiên âm IPA /ˈlɪn.i.ər prəˈɡreʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Linear progression"?

The data shows a linear progression of sales over the months. — Dữ liệu cho thấy sự tịnh tiến đều đặn của doanh số qua các tháng.