Tiếng Việt
Tăng đột biến tiếng Anh là gì?
tăng đột biến tiếng Anh là spike /spaɪk/. Sự tăng đột ngột và nhanh chóng của một lượng hoặc mức độ nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spike
Ví dụ câu với tăng đột biến / spike
- 1
Giá cổ phiếu đã có một cú tăng đột biến trong ngày hôm qua.
The stock price experienced a spike yesterday.
- 2
Có một sự tăng đột biến trong số lượng khách hàng trong tháng này.
There was a spike in the number of customers this month.
Ghi chú dùng từ tăng đột biến
Tăng đột biến đề cập đến sự gia tăng nhanh chóng và đột ngột. Các từ liên quan: 'surge' (sự tăng đột ngột), 'burst' (sự bùng nổ), 'escalation' (sự leo thang).
Video minh hoạ tăng đột biến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng đột biến
Câu hỏi thường gặp về "tăng đột biến"
Tăng đột biến tiếng Anh là gì?
Tăng đột biến tiếng Anh là "spike" (danh từ), nghĩa là: Sự tăng đột ngột và nhanh chóng của một lượng hoặc mức độ nào đó.
"spike" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spike" nghĩa tiếng Việt là "tăng đột biến". Tăng đột biến đề cập đến sự gia tăng nhanh chóng và đột ngột.
Phát âm "spike" như thế nào?
"spike" có phiên âm IPA /spaɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spike"?
The stock price experienced a spike yesterday. — Giá cổ phiếu đã có một cú tăng đột biến trong ngày hôm qua.