Tiếng Việt
Bẫy chông tiếng Anh là gì?
bẫy chông tiếng Anh là spike trap /spaɪk træp/. Một loại bẫy dùng các chông nhọn để gây thương tích hoặc bắt giữ kẻ xâm nhập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spike trap
Ví dụ câu với bẫy chông / spike trap
- 1
The soldiers set a spike trap to catch the intruders.
Các binh sĩ đặt bẫy chông để bắt kẻ xâm nhập.
- 2
He accidentally stepped on a spike trap in the jungle.
Anh ấy vô tình dẫm phải bẫy chông trong rừng.
Ghi chú dùng từ bẫy chông
Bẫy chông là loại bẫy dùng các chông nhọn để gây thương tích hoặc bắt giữ. Các thuật ngữ liên quan: trap (bẫy), snare (bẫy lưới), ambush (bị phục kích).
Video minh hoạ bẫy chông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bẫy chông
Câu hỏi thường gặp về "bẫy chông"
Bẫy chông tiếng Anh là gì?
Bẫy chông tiếng Anh là "spike trap" (danh từ), nghĩa là: Một loại bẫy dùng các chông nhọn để gây thương tích hoặc bắt giữ kẻ xâm nhập.
"spike trap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spike trap" nghĩa tiếng Việt là "bẫy chông". Bẫy chông là loại bẫy dùng các chông nhọn để gây thương tích hoặc bắt giữ.
Phát âm "spike trap" như thế nào?
"spike trap" có phiên âm IPA /spaɪk træp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spike trap"?
Các binh sĩ đặt bẫy chông để bắt kẻ xâm nhập. — The soldiers set a spike trap to catch the intruders.