The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Doanh thu tăng đột biến tiếng Anh là gì?

doanh thu tăng đột biến tiếng Anh là revenue surge /ˈrɛvəˌnu sɜrʤ/. Sự tăng đột ngột và lớn về doanh thu của một công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "doanh thu tăng đột biến" tiếng Anh là "revenue surge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

revenue surge

Danh từ
/ˈrɛvəˌnu sɜrʤ/

Ví dụ câu với doanh thu tăng đột biến / revenue surge

  1. 1

    Công ty đã trải qua một đợt doanh thu tăng đột biến trong quý này.

    The company experienced a revenue surge this quarter.

  2. 2

    Doanh thu tăng đột biến giúp công ty mở rộng quy mô hoạt động.

    The revenue surge helped the company expand its operations.

Ghi chú dùng từ doanh thu tăng đột biến

Thuật ngữ này mô tả sự tăng đột ngột về doanh thu, thường do các yếu tố như chiến dịch marketing thành công hoặc sản phẩm mới. Các từ liên quan gồm có 'profit increase' (tăng lợi nhuận), 'sales boost' (tăng doanh số), và 'financial growth' (tăng trưởng tài chính).

Video minh hoạ doanh thu tăng đột biến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với doanh thu tăng đột biến

Câu hỏi thường gặp về "doanh thu tăng đột biến"

Doanh thu tăng đột biến tiếng Anh là gì?

Doanh thu tăng đột biến tiếng Anh là "revenue surge" (danh từ), nghĩa là: Sự tăng đột ngột và lớn về doanh thu của một công ty hoặc tổ chức.

"revenue surge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"revenue surge" nghĩa tiếng Việt là "doanh thu tăng đột biến". Thuật ngữ này mô tả sự tăng đột ngột về doanh thu, thường do các yếu tố như chiến dịch marketing thành công hoặc sản phẩm mới.

Phát âm "revenue surge" như thế nào?

"revenue surge" có phiên âm IPA /ˈrɛvəˌnu sɜrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "revenue surge"?

The company experienced a revenue surge this quarter. — Công ty đã trải qua một đợt doanh thu tăng đột biến trong quý này.