Tiếng Việt
Tăng gấp đôi tiếng Anh là gì?
tăng gấp đôi tiếng Anh là double /ˈdʌbl/. làm gấp đôi, tăng lên gấp hai lần

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
double
Ví dụ câu với tăng gấp đôi / double
- 1
Giá cả đã tăng gấp đôi trong vòng một năm.
The price has doubled in a year.
- 2
Sản lượng của công ty đã tăng gấp đôi so với năm ngoái.
The company's output has doubled compared to last year.
Ghi chú dùng từ tăng gấp đôi
Từ này có nghĩa là làm gấp đôi, tăng gấp hai lần. Các từ liên quan: 'increase' (tăng), 'multiply' (nhân), 'amplify' (khuếch đại).
Video minh hoạ tăng gấp đôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng gấp đôi
Câu hỏi thường gặp về "tăng gấp đôi"
Tăng gấp đôi tiếng Anh là gì?
Tăng gấp đôi tiếng Anh là "double" (động từ), nghĩa là: làm gấp đôi, tăng lên gấp hai lần
"double" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"double" nghĩa tiếng Việt là "tăng gấp đôi". Từ này có nghĩa là làm gấp đôi, tăng gấp hai lần.
Phát âm "double" như thế nào?
"double" có phiên âm IPA /ˈdʌbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "double"?
The price has doubled in a year. — Giá cả đã tăng gấp đôi trong vòng một năm.