The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gấp đôi tiếng Anh là gì?

gấp đôi tiếng Anh là twice /twaɪs/. Gấp đôi, tức là hai lần so với một mức hoặc số lượng ban đầu.

Hình minh hoạ "gấp đôi" tiếng Anh là "twice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

twice

Danh từ
/twaɪs/

Ví dụ câu với gấp đôi / twice

  1. 1

    Tôi đã mua gấp đôi số lượng sách so với lần trước.

    I bought twice as many books as last time.

  2. 2

    Chi phí của dự án này đã tăng gấp đôi so với dự kiến.

    The cost of this project has doubled compared to the estimate.

Ghi chú dùng từ gấp đôi

Gấp đôi là trạng thái hoặc số lượng gấp hai lần. Các từ liên quan gồm 'double' (gấp đôi), 'triple' (gấp ba), 'quadruple' (gấp bốn).

Video minh hoạ gấp đôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gấp đôi

Câu hỏi thường gặp về "gấp đôi"

Gấp đôi tiếng Anh là gì?

Gấp đôi tiếng Anh là "twice" (danh từ), nghĩa là: Gấp đôi, tức là hai lần so với một mức hoặc số lượng ban đầu.

"twice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"twice" nghĩa tiếng Việt là "gấp đôi". Gấp đôi là trạng thái hoặc số lượng gấp hai lần.

Phát âm "twice" như thế nào?

"twice" có phiên âm IPA /twaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "twice"?

I bought twice as many books as last time. — Tôi đã mua gấp đôi số lượng sách so với lần trước.