Tiếng Việt
Áo kép tiếng Anh là gì?
áo kép tiếng Anh là double-layered coat /ˈdʌbl ˈleɪərd ˈkoʊt/. Áo khoác có hai lớp vải hoặc nhiều lớp chồng lên nhau để giữ ấm tốt hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
double-layered coat
Ví dụ câu với áo kép / double-layered coat
- 1
She wore a double-layered coat during the winter to stay warm.
Cô ấy mặc áo khoác kép vào mùa đông để giữ ấm.
- 2
The double-layered coat is perfect for cold weather.
Áo khoác kép rất phù hợp cho thời tiết lạnh.
Ghi chú dùng từ áo kép
Áo kép là loại áo có nhiều lớp để giữ ấm tốt hơn. Các từ liên quan: 'overcoat' (áo khoác ngoài), 'insulation' (cách nhiệt), 'layer' (lớp).
Video minh hoạ áo kép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo kép
Câu hỏi thường gặp về "áo kép"
Áo kép tiếng Anh là gì?
Áo kép tiếng Anh là "double-layered coat" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác có hai lớp vải hoặc nhiều lớp chồng lên nhau để giữ ấm tốt hơn.
"double-layered coat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"double-layered coat" nghĩa tiếng Việt là "áo kép". Áo kép là loại áo có nhiều lớp để giữ ấm tốt hơn.
Phát âm "double-layered coat" như thế nào?
"double-layered coat" có phiên âm IPA /ˈdʌbl ˈleɪərd ˈkoʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "double-layered coat"?
Cô ấy mặc áo khoác kép vào mùa đông để giữ ấm. — She wore a double-layered coat during the winter to stay warm.