Tiếng Việt
Tăng hương vị tiếng Anh là gì?
tăng hương vị tiếng Anh là boost flavor /buːst ˈfleɪvər/. Làm cho món ăn có vị ngon hơn hoặc đậm đà hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boost flavor
Ví dụ câu với tăng hương vị / boost flavor
- 1
Bạn có thể thêm một ít gia vị để boost flavor của món ăn.
You can add some spices to boost the flavor of the dish.
- 2
Nước sốt đặc biệt giúp boost flavor của bữa ăn.
The special sauce helps to boost the flavor of the meal.
Ghi chú dùng từ tăng hương vị
Tăng hương vị là hành động làm cho món ăn trở nên ngon hơn. Các từ liên quan gồm 'enhance taste' (cải thiện hương vị), 'season' (ướp gia vị), 'spice up' (làm cay hoặc thêm gia vị).
Video minh hoạ tăng hương vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng hương vị
Câu hỏi thường gặp về "tăng hương vị"
Tăng hương vị tiếng Anh là gì?
Tăng hương vị tiếng Anh là "boost flavor" (động từ), nghĩa là: Làm cho món ăn có vị ngon hơn hoặc đậm đà hơn.
"boost flavor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boost flavor" nghĩa tiếng Việt là "tăng hương vị". Tăng hương vị là hành động làm cho món ăn trở nên ngon hơn.
Phát âm "boost flavor" như thế nào?
"boost flavor" có phiên âm IPA /buːst ˈfleɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boost flavor"?
You can add some spices to boost the flavor of the dish. — Bạn có thể thêm một ít gia vị để boost flavor của món ăn.