Tiếng Việt
Phong vị tiếng Anh là gì?
Phong vị tiếng Anh là Flavor /ˈfleɪvər/. Hương vị hoặc đặc trưng của thức ăn hoặc đồ uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flavor
Ví dụ câu với Phong vị / Flavor
- 1
Món ăn này có phong vị đặc trưng của miền quê.
This dish has a distinctive flavor of the countryside.
- 2
Bạn thích phong vị ngọt hay mặn hơn?
Do you prefer a sweet or salty flavor?
Ghi chú dùng từ Phong vị
Phong vị đề cập đến hương vị đặc trưng của thức ăn hoặc đồ uống. Các từ liên quan: aroma (mùi thơm), taste (vị), scent (mùi thơm).
Video minh hoạ Phong vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phong vị
Câu hỏi thường gặp về "Phong vị"
Phong vị tiếng Anh là gì?
Phong vị tiếng Anh là "Flavor" (danh từ), nghĩa là: Hương vị hoặc đặc trưng của thức ăn hoặc đồ uống.
"Flavor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flavor" nghĩa tiếng Việt là "Phong vị". Phong vị đề cập đến hương vị đặc trưng của thức ăn hoặc đồ uống.
Phát âm "Flavor" như thế nào?
"Flavor" có phiên âm IPA /ˈfleɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flavor"?
This dish has a distinctive flavor of the countryside. — Món ăn này có phong vị đặc trưng của miền quê.