The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hương vị đặc trưng tiếng Anh là gì?

hương vị đặc trưng tiếng Anh là Distinctive flavor /dɪˈstɪŋktɪv ˈfleɪvəʳ/. Hương vị đặc trưng là đặc điểm riêng biệt của một loại thức ăn hoặc đồ uống, giúp phân biệt nó với các loại khác.

Hình minh hoạ "hương vị đặc trưng" tiếng Anh là "Distinctive flavor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Distinctive flavor

Danh từ
/dɪˈstɪŋktɪv ˈfleɪvəʳ/

Ví dụ câu với hương vị đặc trưng / Distinctive flavor

  1. 1

    Món ăn này có hương vị đặc trưng của gia vị miền Trung.

    This dish has a distinctive flavor of Central Vietnamese spices.

  2. 2

    Hương vị đặc trưng của cà phê rang xay làm tôi nhớ về quê nhà.

    The distinctive flavor of roasted coffee reminds me of my hometown.

Ghi chú dùng từ hương vị đặc trưng

Hương vị đặc trưng mô tả đặc điểm riêng biệt của một loại thức ăn hoặc đồ uống. Các từ liên quan gồm có 'flavor' (hương vị), 'taste' (vị giác), 'aroma' (mùi thơm).

Video minh hoạ hương vị đặc trưng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hương vị đặc trưng

Câu hỏi thường gặp về "hương vị đặc trưng"

Hương vị đặc trưng tiếng Anh là gì?

Hương vị đặc trưng tiếng Anh là "Distinctive flavor" (danh từ), nghĩa là: Hương vị đặc trưng là đặc điểm riêng biệt của một loại thức ăn hoặc đồ uống, giúp phân biệt nó với các loại khác.

"Distinctive flavor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Distinctive flavor" nghĩa tiếng Việt là "hương vị đặc trưng". Hương vị đặc trưng mô tả đặc điểm riêng biệt của một loại thức ăn hoặc đồ uống.

Phát âm "Distinctive flavor" như thế nào?

"Distinctive flavor" có phiên âm IPA /dɪˈstɪŋktɪv ˈfleɪvəʳ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Distinctive flavor"?

This dish has a distinctive flavor of Central Vietnamese spices. — Món ăn này có hương vị đặc trưng của gia vị miền Trung.