Tiếng Việt
Tăng lên tiếng Anh là gì?
tăng lên tiếng Anh là rise /raɪz/. Sự tăng lên hoặc nâng cao về mức độ, số lượng hoặc giá trị. Thường dùng để mô tả sự gia tăng trong số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rise
Ví dụ câu với tăng lên / rise
- 1
Giá cổ phiếu đã tăng lên trong tuần qua.
The stock prices have risen significantly over the past week.
- 2
Nhiệt độ tăng lên khi trời nắng.
The temperature rises when the sun shines.
Ghi chú dùng từ tăng lên
Tăng lên là một danh từ thể hiện sự gia tăng hoặc nâng cao. Các từ liên quan gồm 'increase' (tăng), 'growth' (tăng trưởng), và 'escalation' (leo thang), đều đề cập đến quá trình hoặc trạng thái tăng lên.
Video minh hoạ tăng lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng lên
Câu hỏi thường gặp về "tăng lên"
Tăng lên tiếng Anh là gì?
Tăng lên tiếng Anh là "rise" (danh từ), nghĩa là: Sự tăng lên hoặc nâng cao về mức độ, số lượng hoặc giá trị. Thường dùng để mô tả sự gia tăng trong số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.
"rise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rise" nghĩa tiếng Việt là "tăng lên". Tăng lên là một danh từ thể hiện sự gia tăng hoặc nâng cao.
Phát âm "rise" như thế nào?
"rise" có phiên âm IPA /raɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rise"?
The stock prices have risen significantly over the past week. — Giá cổ phiếu đã tăng lên trong tuần qua.