The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tăng cơ tiếng Anh là gì?

tăng cơ tiếng Anh là Build muscle /bɪld ˈmʌsl/. Tăng cơ là quá trình phát triển và làm săn chắc các cơ bắp thông qua tập luyện và chế độ ăn uống phù hợp.

Hình minh hoạ "tăng cơ" tiếng Anh là "Build muscle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Build muscle

Động từ
/bɪld ˈmʌsl/

Ví dụ câu với tăng cơ / Build muscle

  1. 1

    Anh ấy tập luyện đều đặn để tăng cơ.

    He trains regularly to build muscle.

  2. 2

    Chế độ ăn giàu protein giúp tăng cơ hiệu quả.

    A protein-rich diet helps build muscle effectively.

Ghi chú dùng từ tăng cơ

Tăng cơ liên quan đến việc phát triển cơ bắp, thường đi kèm với các thuật ngữ như 'strength training' (tập luyện sức mạnh), 'muscle hypertrophy' (phì đại cơ), và 'resistance training' (tập luyện kháng lực).

Video minh hoạ tăng cơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tăng cơ

Câu hỏi thường gặp về "tăng cơ"

Tăng cơ tiếng Anh là gì?

Tăng cơ tiếng Anh là "Build muscle" (động từ), nghĩa là: Tăng cơ là quá trình phát triển và làm săn chắc các cơ bắp thông qua tập luyện và chế độ ăn uống phù hợp.

"Build muscle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Build muscle" nghĩa tiếng Việt là "tăng cơ". Tăng cơ liên quan đến việc phát triển cơ bắp, thường đi kèm với các thuật ngữ như 'strength training' (tập luyện sức mạnh), 'muscle hypertrophy' (phì đại cơ), và 'resistance training' (tập luyện kháng lực).

Phát âm "Build muscle" như thế nào?

"Build muscle" có phiên âm IPA /bɪld ˈmʌsl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Build muscle"?

He trains regularly to build muscle. — Anh ấy tập luyện đều đặn để tăng cơ.