The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tăng 2 tiếng Anh là gì?

tăng 2 tiếng Anh là afterparty /ˈæftəˌpɑːrti/. Tiệc diễn ra sau một sự kiện chính, thường để tiếp tục vui chơi hoặc giao lưu.

Hình minh hoạ "tăng 2" tiếng Anh là "afterparty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

afterparty

Danh từ
/ˈæftəˌpɑːrti/

Ví dụ câu với tăng 2 / afterparty

  1. 1

    Chúng tôi đã tham dự một afterparty sau buổi hòa nhạc.

    We attended an afterparty following the concert.

  2. 2

    Afterparty thường kéo dài đến sáng và có không khí sôi động.

    An afterparty usually lasts until morning and has a lively atmosphere.

Ghi chú dùng từ tăng 2

Từ 'afterparty' chỉ một buổi tiệc diễn ra sau sự kiện chính. Các từ liên quan gồm 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'gathering' (tụ họp), 'social' (xã hội).

Video minh hoạ tăng 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tăng 2

Câu hỏi thường gặp về "tăng 2"

Tăng 2 tiếng Anh là gì?

Tăng 2 tiếng Anh là "afterparty" (danh từ), nghĩa là: Tiệc diễn ra sau một sự kiện chính, thường để tiếp tục vui chơi hoặc giao lưu.

"afterparty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"afterparty" nghĩa tiếng Việt là "tăng 2". Từ 'afterparty' chỉ một buổi tiệc diễn ra sau sự kiện chính.

Phát âm "afterparty" như thế nào?

"afterparty" có phiên âm IPA /ˈæftəˌpɑːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "afterparty"?

We attended an afterparty following the concert. — Chúng tôi đã tham dự một afterparty sau buổi hòa nhạc.