The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tầng lọc ngược tiếng Anh là gì?

tầng lọc ngược tiếng Anh là reverse filtration layer /rɪˈvɜːrs fɪlˈtreɪʃən leɪər/. Lớp lọc ngược trong hệ thống lọc, giúp loại bỏ tạp chất bằng cách ngược dòng nước qua lớp lọc.

Hình minh hoạ "tầng lọc ngược" tiếng Anh là "reverse filtration layer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reverse filtration layer

Danh từ
/rɪˈvɜːrs fɪlˈtreɪʃən leɪər/

Ví dụ câu với tầng lọc ngược / reverse filtration layer

  1. 1

    The reverse filtration layer effectively removes impurities from the water.

    Lớp lọc ngược hiệu quả loại bỏ tạp chất khỏi nước.

  2. 2

    Maintenance of the reverse filtration layer is essential for clean water.

    Bảo trì lớp lọc ngược là điều cần thiết để có nước sạch.

Ghi chú dùng từ tầng lọc ngược

Lớp lọc ngược là phần quan trọng trong hệ thống xử lý nước, giúp loại bỏ tạp chất. Các thuật ngữ liên quan: 'filtration' (lọc), 'impurities' (tạp chất), 'water treatment' (xử lý nước).

Video minh hoạ tầng lọc ngược

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tầng lọc ngược

Câu hỏi thường gặp về "tầng lọc ngược"

Tầng lọc ngược tiếng Anh là gì?

Tầng lọc ngược tiếng Anh là "reverse filtration layer" (danh từ), nghĩa là: Lớp lọc ngược trong hệ thống lọc, giúp loại bỏ tạp chất bằng cách ngược dòng nước qua lớp lọc.

"reverse filtration layer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reverse filtration layer" nghĩa tiếng Việt là "tầng lọc ngược". Lớp lọc ngược là phần quan trọng trong hệ thống xử lý nước, giúp loại bỏ tạp chất.

Phát âm "reverse filtration layer" như thế nào?

"reverse filtration layer" có phiên âm IPA /rɪˈvɜːrs fɪlˈtreɪʃən leɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reverse filtration layer"?

Lớp lọc ngược hiệu quả loại bỏ tạp chất khỏi nước. — The reverse filtration layer effectively removes impurities from the water.