Tiếng Việt
Tăng ni tiếng Anh là gì?
tăng ni tiếng Anh là nun /nʌn/. Phật giáo, nữ tu sĩ xuất gia trong đạo Phật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nun
Ví dụ câu với tăng ni / nun
- 1
Các tăng ni tụ họp để tụng kinh hàng sáng.
The nuns gathered to chant sutras in the morning.
- 2
Tăng ni thường sống trong chùa và thực hành thiền định.
Nuns usually live in temples and practice meditation.
Ghi chú dùng từ tăng ni
Tăng ni là nữ tu sĩ Phật giáo, có thể gọi là 'nun' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'monk' (tu sĩ nam), 'bhikkhuni' (tăng ni nữ trong Phật giáo Theravāda), 'abbess' (trụ trì nữ).
Video minh hoạ tăng ni
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng ni
Câu hỏi thường gặp về "tăng ni"
Tăng ni tiếng Anh là gì?
Tăng ni tiếng Anh là "nun" (danh từ), nghĩa là: Phật giáo, nữ tu sĩ xuất gia trong đạo Phật.
"nun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nun" nghĩa tiếng Việt là "tăng ni". Tăng ni là nữ tu sĩ Phật giáo, có thể gọi là 'nun' trong tiếng Anh.
Phát âm "nun" như thế nào?
"nun" có phiên âm IPA /nʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nun"?
The nuns gathered to chant sutras in the morning. — Các tăng ni tụ họp để tụng kinh hàng sáng.