Tiếng Việt
Tăng lữ tiếng Anh là gì?
tăng lữ tiếng Anh là clergy /ˈklɜː.dʒi/. Các thành viên của hàng giáo sĩ trong đạo Kitô giáo, gồm linh mục, giám mục, và các chức sắc tôn giáo khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clergy
Ví dụ câu với tăng lữ / clergy
- 1
Các linh mục trong nhà thờ đã tổ chức lễ cưới.
The clergy performed the wedding ceremony.
- 2
Giáo hội cần có nhiều thành viên clergy để duy trì hoạt động tôn giáo.
The church needs many members of the clergy to carry out religious activities.
Ghi chú dùng từ tăng lữ
Tăng lữ là nhóm các chức sắc tôn giáo trong đạo Kitô, bao gồm linh mục, giám mục. Các từ liên quan: priest (linh mục), bishop (giám mục), pastor (mục sư).
Video minh hoạ tăng lữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng lữ
Câu hỏi thường gặp về "tăng lữ"
Tăng lữ tiếng Anh là gì?
Tăng lữ tiếng Anh là "clergy" (danh từ), nghĩa là: Các thành viên của hàng giáo sĩ trong đạo Kitô giáo, gồm linh mục, giám mục, và các chức sắc tôn giáo khác.
"clergy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clergy" nghĩa tiếng Việt là "tăng lữ". Tăng lữ là nhóm các chức sắc tôn giáo trong đạo Kitô, bao gồm linh mục, giám mục.
Phát âm "clergy" như thế nào?
"clergy" có phiên âm IPA /ˈklɜː.dʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clergy"?
The clergy performed the wedding ceremony. — Các linh mục trong nhà thờ đã tổ chức lễ cưới.