The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tảng thịt tiếng Anh là gì?

tảng thịt tiếng Anh là meat chunk /miːt tʃʌŋk/. Miếng thịt lớn, thường là phần thịt cắt từ một khối lớn hơn.

Hình minh hoạ "tảng thịt" tiếng Anh là "meat chunk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

meat chunk

Danh từ
/miːt tʃʌŋk/

Ví dụ câu với tảng thịt / meat chunk

  1. 1

    I bought a large meat chunk for the stew.

    Tôi đã mua một tảng thịt lớn cho món hầm.

  2. 2

    She cut a meat chunk to prepare the barbecue.

    Cô ấy cắt một tảng thịt để chuẩn bị cho món nướng.

Ghi chú dùng từ tảng thịt

Tảng thịt là một phần của thịt lớn, thường dùng để chế biến các món ăn. Các từ liên quan: 'steak' (bít tết), 'roast' (thịt quay), 'cut' (cắt).

Video minh hoạ tảng thịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tảng thịt

Câu hỏi thường gặp về "tảng thịt"

Tảng thịt tiếng Anh là gì?

Tảng thịt tiếng Anh là "meat chunk" (danh từ), nghĩa là: Miếng thịt lớn, thường là phần thịt cắt từ một khối lớn hơn.

"meat chunk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"meat chunk" nghĩa tiếng Việt là "tảng thịt". Tảng thịt là một phần của thịt lớn, thường dùng để chế biến các món ăn.

Phát âm "meat chunk" như thế nào?

"meat chunk" có phiên âm IPA /miːt tʃʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "meat chunk"?

Tôi đã mua một tảng thịt lớn cho món hầm. — I bought a large meat chunk for the stew.