Tiếng Việt
Tằng tổ tiếng Anh là gì?
tằng tổ tiếng Anh là great-grandparent /ɡreɪt-ˈɡrændˌpɛrənt/. Ông bà cố của một người, ông bà của ông bà của người đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
great-grandparent
Ví dụ câu với tằng tổ / great-grandparent
- 1
My great-grandmother lived to be 98 years old.
Bà cố của tôi sống đến 98 tuổi.
- 2
We visited our great-grandparents last summer.
Chúng tôi đã thăm ông bà cố của mình vào mùa hè năm ngoái.
Ghi chú dùng từ tằng tổ
Tằng tổ là tổ tiên ở thế hệ ba, liên quan đến các thuật ngữ như 'tổ tiên' (ancestor), 'gia phả' (genealogy), và 'gia đình' (family).
Video minh hoạ tằng tổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tằng tổ
Câu hỏi thường gặp về "tằng tổ"
Tằng tổ tiếng Anh là gì?
Tằng tổ tiếng Anh là "great-grandparent" (danh từ), nghĩa là: Ông bà cố của một người, ông bà của ông bà của người đó.
"great-grandparent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"great-grandparent" nghĩa tiếng Việt là "tằng tổ". Tằng tổ là tổ tiên ở thế hệ ba, liên quan đến các thuật ngữ như 'tổ tiên' (ancestor), 'gia phả' (genealogy), và 'gia đình' (family).
Phát âm "great-grandparent" như thế nào?
"great-grandparent" có phiên âm IPA /ɡreɪt-ˈɡrændˌpɛrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "great-grandparent"?
Bà cố của tôi sống đến 98 tuổi. — My great-grandmother lived to be 98 years old.