Tiếng Việt
Tằng hắng tiếng Anh là gì?
tằng hắng tiếng Anh là Clearing throat /ˈklɪərɪŋ θrəʊt/. Hành động rõ ràng cổ họng để làm dịu hoặc làm sạch cổ họng, thường do cảm lạnh hoặc kích thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clearing throat
Ví dụ câu với tằng hắng / Clearing throat
- 1
Anh ấy thường tằng hắng trước khi bắt đầu bài thuyết trình.
He often clears his throat before starting his presentation.
- 2
Cô ấy tằng hắng để giảm cảm giác ngứa cổ.
She clears her throat to soothe the itch in her throat.
Ghi chú dùng từ tằng hắng
Tằng hắng là hành động làm sạch cổ họng, liên quan đến việc làm dịu cổ họng. Các từ liên quan gồm có 'cough' (ho), 'sneeze' ( hắt hơi), và 'throat' (cổ họng).
Video minh hoạ tằng hắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tằng hắng
Câu hỏi thường gặp về "tằng hắng"
Tằng hắng tiếng Anh là gì?
Tằng hắng tiếng Anh là "Clearing throat" (động từ), nghĩa là: Hành động rõ ràng cổ họng để làm dịu hoặc làm sạch cổ họng, thường do cảm lạnh hoặc kích thích.
"Clearing throat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clearing throat" nghĩa tiếng Việt là "tằng hắng". Tằng hắng là hành động làm sạch cổ họng, liên quan đến việc làm dịu cổ họng.
Phát âm "Clearing throat" như thế nào?
"Clearing throat" có phiên âm IPA /ˈklɪərɪŋ θrəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clearing throat"?
He often clears his throat before starting his presentation. — Anh ấy thường tằng hắng trước khi bắt đầu bài thuyết trình.