The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thờ cúng ông bà tiếng Anh là gì?

thờ cúng ông bà tiếng Anh là Grandparent worship /ˈɡrændˌpeərənt ˈwɜːʃɪp/. Lễ nghi tôn kính ông bà, thường tổ chức để tưởng nhớ và thể hiện lòng thành kính.

Hình minh hoạ "thờ cúng ông bà" tiếng Anh là "Grandparent worship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Grandparent worship

Danh từ
/ˈɡrændˌpeərənt ˈwɜːʃɪp/

Ví dụ câu với thờ cúng ông bà / Grandparent worship

  1. 1

    Gia đình tổ chức lễ thờ cúng ông bà vào ngày rằm tháng Giêng.

    The family holds grandparent worship on the full moon day of the first lunar month.

  2. 2

    Thờ cúng ông bà là phong tục truyền thống của người Việt.

    Grandparent worship is a traditional custom of Vietnamese people.

Ghi chú dùng từ thờ cúng ông bà

Thờ cúng ông bà là hoạt động tôn kính tổ tiên, liên quan đến các lễ nghi như cúng giỗ, lễ Tết. Các từ liên quan: 'tổ tiên' (ancestor), 'lễ hội' (festival), 'cúng' (offerings).

Video minh hoạ thờ cúng ông bà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thờ cúng ông bà

Câu hỏi thường gặp về "thờ cúng ông bà"

Thờ cúng ông bà tiếng Anh là gì?

Thờ cúng ông bà tiếng Anh là "Grandparent worship" (danh từ), nghĩa là: Lễ nghi tôn kính ông bà, thường tổ chức để tưởng nhớ và thể hiện lòng thành kính.

"Grandparent worship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Grandparent worship" nghĩa tiếng Việt là "thờ cúng ông bà". Thờ cúng ông bà là hoạt động tôn kính tổ tiên, liên quan đến các lễ nghi như cúng giỗ, lễ Tết.

Phát âm "Grandparent worship" như thế nào?

"Grandparent worship" có phiên âm IPA /ˈɡrændˌpeərənt ˈwɜːʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Grandparent worship"?

The family holds grandparent worship on the full moon day of the first lunar month. — Gia đình tổ chức lễ thờ cúng ông bà vào ngày rằm tháng Giêng.