Tiếng Việt
Tằng tôn tiếng Anh là gì?
tằng tôn tiếng Anh là great-grandchild /ɡreɪt-ˈɡrændˌʧaɪld/. Cháu nội hoặc cháu ngoại của ông bà, thế hệ thứ ba sau ông bà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
great-grandchild
Ví dụ câu với tằng tôn / great-grandchild
- 1
Cô ấy có một tằng tôn rất đáng yêu.
She has a very adorable great-grandchild.
- 2
Tằng tôn của tôi mới sinh ra được vài tháng.
My great-grandchild was born just a few months ago.
Ghi chú dùng từ tằng tôn
Tằng tôn là cháu của cha mẹ, thuộc thế hệ thứ ba sau ông bà. Các từ liên quan: ông nội (grandfather), bà nội (grandmother), cháu (grandchild).
Video minh hoạ tằng tôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tằng tôn
Câu hỏi thường gặp về "tằng tôn"
Tằng tôn tiếng Anh là gì?
Tằng tôn tiếng Anh là "great-grandchild" (danh từ), nghĩa là: Cháu nội hoặc cháu ngoại của ông bà, thế hệ thứ ba sau ông bà.
"great-grandchild" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"great-grandchild" nghĩa tiếng Việt là "tằng tôn". Tằng tôn là cháu của cha mẹ, thuộc thế hệ thứ ba sau ông bà.
Phát âm "great-grandchild" như thế nào?
"great-grandchild" có phiên âm IPA /ɡreɪt-ˈɡrændˌʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "great-grandchild"?
She has a very adorable great-grandchild. — Cô ấy có một tằng tôn rất đáng yêu.