The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sẵn dịp tiếng Anh là gì?

sẵn dịp tiếng Anh là take the opportunity /teɪk ði ˌɒpəˈtjuːnɪti/. Chớp lấy cơ hội, tận dụng thời điểm thuận lợi để làm gì đó.

Hình minh hoạ "sẵn dịp" tiếng Anh là "take the opportunity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take the opportunity

Cụm từ
/teɪk ði ˌɒpəˈtjuːnɪti/

Ví dụ câu với sẵn dịp / take the opportunity

  1. 1

    Tôi đã sẵn dịp gặp cô ấy tại buổi họp hôm qua.

    I took the opportunity to meet her at the meeting yesterday.

  2. 2

    Hãy sẵn dịp này để bắt đầu dự án mới.

    Take this opportunity to start the new project.

Ghi chú dùng từ sẵn dịp

Sẵn dịp dùng để chỉ việc tận dụng thời điểm thuận lợi để hành động. Các từ liên quan: cơ hội (opportunity), tận dụng (capitalize), thời điểm (moment).

Video minh hoạ sẵn dịp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sẵn dịp

Câu hỏi thường gặp về "sẵn dịp"

Sẵn dịp tiếng Anh là gì?

Sẵn dịp tiếng Anh là "take the opportunity" (cụm từ), nghĩa là: Chớp lấy cơ hội, tận dụng thời điểm thuận lợi để làm gì đó.

"take the opportunity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take the opportunity" nghĩa tiếng Việt là "sẵn dịp". Sẵn dịp dùng để chỉ việc tận dụng thời điểm thuận lợi để hành động.

Phát âm "take the opportunity" như thế nào?

"take the opportunity" có phiên âm IPA /teɪk ði ˌɒpəˈtjuːnɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take the opportunity"?

I took the opportunity to meet her at the meeting yesterday. — Tôi đã sẵn dịp gặp cô ấy tại buổi họp hôm qua.