Tiếng Việt
Thời cơ tiếng Anh là gì?
thời cơ tiếng Anh là opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/. Cơ hội thuận lợi để làm gì đó, thường mang lại lợi ích hoặc thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
opportunity
Ví dụ câu với thời cơ / opportunity
- 1
Anh ấy đã nắm bắt cơ hội để thể hiện khả năng của mình.
He seized the opportunity to showcase his talents.
- 2
Đây là thời cơ để chúng ta bắt đầu dự án mới.
This is the opportunity for us to start a new project.
Ghi chú dùng từ thời cơ
Thời cơ là dịp thuận lợi để thực hiện điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'chance' (cơ hội ngẫu nhiên), 'moment' (khoảnh khắc), 'window of opportunity' (khoảng thời gian thuận lợi để hành động).
Video minh hoạ thời cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời cơ
Câu hỏi thường gặp về "thời cơ"
Thời cơ tiếng Anh là gì?
Thời cơ tiếng Anh là "opportunity" (danh từ), nghĩa là: Cơ hội thuận lợi để làm gì đó, thường mang lại lợi ích hoặc thành công.
"opportunity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"opportunity" nghĩa tiếng Việt là "thời cơ". Thời cơ là dịp thuận lợi để thực hiện điều gì đó.
Phát âm "opportunity" như thế nào?
"opportunity" có phiên âm IPA /ˌɒpəˈtjuːnəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "opportunity"?
He seized the opportunity to showcase his talents. — Anh ấy đã nắm bắt cơ hội để thể hiện khả năng của mình.