Tiếng Việt
Tạo giao tiếng Anh là gì?
tạo giao tiếng Anh là grooving /ˈɡruːvɪŋ/. Quá trình tạo ra hoặc cảm nhận sự nhịp điệu, đặc biệt trong âm nhạc hoặc khi nhảy múa theo nhịp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grooving
Ví dụ câu với tạo giao / grooving
- 1
Anh ấy thích tạo giao trong các buổi tiệc nhạc sống.
He enjoys grooving at live music parties.
- 2
Cô ấy luôn tạo giao khi nghe nhạc funk.
She always grooves when listening to funk music.
Ghi chú dùng từ tạo giao
Tạo giao liên quan đến cảm giác nhịp điệu và âm nhạc. Các từ liên quan gồm 'rhythm' (nhịp điệu), 'dance' (nhảy), 'beat' (nhịp).
Video minh hoạ tạo giao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạo giao
Câu hỏi thường gặp về "tạo giao"
Tạo giao tiếng Anh là gì?
Tạo giao tiếng Anh là "grooving" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo ra hoặc cảm nhận sự nhịp điệu, đặc biệt trong âm nhạc hoặc khi nhảy múa theo nhịp.
"grooving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grooving" nghĩa tiếng Việt là "tạo giao". Tạo giao liên quan đến cảm giác nhịp điệu và âm nhạc.
Phát âm "grooving" như thế nào?
"grooving" có phiên âm IPA /ˈɡruːvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grooving"?
He enjoys grooving at live music parties. — Anh ấy thích tạo giao trong các buổi tiệc nhạc sống.