Tiếng Việt
Tạo nếp tiếng Anh là gì?
tạo nếp tiếng Anh là Crease /kriːs/. Làm cho một vật phẳng hoặc có nếp gấp rõ ràng, thường là trên vải hoặc giấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crease
Ví dụ câu với tạo nếp / Crease
- 1
Cô ấy đã tạo nếp trên chiếc váy mới của mình.
She creased the new dress carefully.
- 2
Anh ấy đã tạo nếp trên giấy để chuẩn bị vẽ.
He creased the paper to prepare for his drawing.
Ghi chú dùng từ tạo nếp
Tạo nếp đề cập đến hành động làm cho vật có nếp gấp rõ ràng. Các từ liên quan gồm: fold ( gấp ), press ( ấn ), crease line ( đường nếp gấp ).
Video minh hoạ tạo nếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạo nếp
Câu hỏi thường gặp về "tạo nếp"
Tạo nếp tiếng Anh là gì?
Tạo nếp tiếng Anh là "Crease" (động từ), nghĩa là: Làm cho một vật phẳng hoặc có nếp gấp rõ ràng, thường là trên vải hoặc giấy.
"Crease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crease" nghĩa tiếng Việt là "tạo nếp". Tạo nếp đề cập đến hành động làm cho vật có nếp gấp rõ ràng.
Phát âm "Crease" như thế nào?
"Crease" có phiên âm IPA /kriːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crease"?
She creased the new dress carefully. — Cô ấy đã tạo nếp trên chiếc váy mới của mình.