Tiếng Việt
Tạo khối tiếng Anh là gì?
tạo khối tiếng Anh là structure /ˈstrʌk.tʃər/. Hành động xây dựng hoặc sắp xếp các phần tử thành một thể thống nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
structure
Ví dụ câu với tạo khối / structure
- 1
Chúng tôi đang tạo khối các khối xây dựng để xây nhà.
We are structuring the building blocks to construct a house.
- 2
Việc tạo khối dữ liệu giúp tổ chức thông tin hiệu quả hơn.
Structuring data blocks helps organize information more efficiently.
Ghi chú dùng từ tạo khối
Tạo khối là quá trình sắp xếp các phần tử thành một thể thống nhất. Các từ liên quan: 'build' (xây dựng), 'organize' (tổ chức), 'assemble' (lắp ráp).
Video minh hoạ tạo khối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạo khối
Câu hỏi thường gặp về "tạo khối"
Tạo khối tiếng Anh là gì?
Tạo khối tiếng Anh là "structure" (động từ), nghĩa là: Hành động xây dựng hoặc sắp xếp các phần tử thành một thể thống nhất.
"structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"structure" nghĩa tiếng Việt là "tạo khối". Tạo khối là quá trình sắp xếp các phần tử thành một thể thống nhất.
Phát âm "structure" như thế nào?
"structure" có phiên âm IPA /ˈstrʌk.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "structure"?
We are structuring the building blocks to construct a house. — Chúng tôi đang tạo khối các khối xây dựng để xây nhà.