Tiếng Việt
Cây táo tiếng Anh là gì?
cây táo tiếng Anh là apple tree /ˈæpəl tri/. Cây táo là loại cây thân gỗ có quả táo, thường trồng để lấy quả ăn hoặc làm cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apple tree
Ví dụ câu với cây táo / apple tree
- 1
The apple tree in our garden produces delicious fruit every year.
Cây táo trong vườn của chúng tôi cho quả ngon mỗi năm.
- 2
Children love to pick apples from the apple tree in autumn.
Trẻ em thích hái táo từ cây táo vào mùa thu.
Ghi chú dùng từ cây táo
Cây táo là loại cây thuộc họ Rosaceae, quả của nó gọi là táo. Các từ liên quan: 'fruit tree' (cây ăn quả), 'orchard' (vườn cây ăn quả), 'harvest' (thu hoạch).
Video minh hoạ cây táo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây táo
Câu hỏi thường gặp về "cây táo"
Cây táo tiếng Anh là gì?
Cây táo tiếng Anh là "apple tree" (danh từ), nghĩa là: Cây táo là loại cây thân gỗ có quả táo, thường trồng để lấy quả ăn hoặc làm cảnh.
"apple tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apple tree" nghĩa tiếng Việt là "cây táo". Cây táo là loại cây thuộc họ Rosaceae, quả của nó gọi là táo.
Phát âm "apple tree" như thế nào?
"apple tree" có phiên âm IPA /ˈæpəl tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apple tree"?
Cây táo trong vườn của chúng tôi cho quả ngon mỗi năm. — The apple tree in our garden produces delicious fruit every year.