Tiếng Việt
Tạo việc làm tiếng Anh là gì?
tạo việc làm tiếng Anh là Job creation /ʤɒb kriˈeɪʃən/. Việc tạo ra các cơ hội việc làm mới để giảm thất nghiệp và thúc đẩy phát triển kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Job creation
Ví dụ câu với tạo việc làm / Job creation
- 1
Chính sách của chính phủ nhằm thúc đẩy tạo việc làm cho người trẻ.
The government's policies aim at job creation for young people.
- 2
Tăng cường đầu tư vào các ngành công nghiệp mới sẽ giúp tạo việc làm nhiều hơn.
Increasing investment in new industries will help create more jobs.
Ghi chú dùng từ tạo việc làm
Tạo việc làm là quá trình thúc đẩy sự phát triển của thị trường lao động, liên quan đến các thuật ngữ như 'employment' (việc làm), 'unemployment' (thất nghiệp), và 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế).
Video minh hoạ tạo việc làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạo việc làm
Câu hỏi thường gặp về "tạo việc làm"
Tạo việc làm tiếng Anh là gì?
Tạo việc làm tiếng Anh là "Job creation" (danh từ), nghĩa là: Việc tạo ra các cơ hội việc làm mới để giảm thất nghiệp và thúc đẩy phát triển kinh tế.
"Job creation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Job creation" nghĩa tiếng Việt là "tạo việc làm". Tạo việc làm là quá trình thúc đẩy sự phát triển của thị trường lao động, liên quan đến các thuật ngữ như 'employment' (việc làm), 'unemployment' (thất nghiệp), và 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế).
Phát âm "Job creation" như thế nào?
"Job creation" có phiên âm IPA /ʤɒb kriˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Job creation"?
The government's policies aim at job creation for young people. — Chính sách của chính phủ nhằm thúc đẩy tạo việc làm cho người trẻ.