Tiếng Việt
Âm tạp tiếng Anh là gì?
âm tạp tiếng Anh là noise /nɔɪz/. Âm tạp là những âm thanh không rõ ràng, gây nhiễu hoặc làm mất tập trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
noise
Ví dụ câu với âm tạp / noise
- 1
Tiếng ồn trong thành phố rất lớn vào ban đêm.
The noise from the city is very loud at night.
- 2
Âm tạp làm giảm khả năng nghe rõ các âm thanh khác.
Noise can reduce the ability to hear other sounds clearly.
Ghi chú dùng từ âm tạp
Âm tạp đề cập đến những âm thanh không rõ ràng hoặc gây nhiễu, như tiếng ồn đô thị, tiếng máy móc. Các từ liên quan gồm 'sound' (âm thanh), 'noise pollution' (ô nhiễm tiếng ồn), 'disturbance' (gây rối).
Video minh hoạ âm tạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm tạp
Câu hỏi thường gặp về "âm tạp"
Âm tạp tiếng Anh là gì?
Âm tạp tiếng Anh là "noise" (danh từ), nghĩa là: Âm tạp là những âm thanh không rõ ràng, gây nhiễu hoặc làm mất tập trung.
"noise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"noise" nghĩa tiếng Việt là "âm tạp". Âm tạp đề cập đến những âm thanh không rõ ràng hoặc gây nhiễu, như tiếng ồn đô thị, tiếng máy móc.
Phát âm "noise" như thế nào?
"noise" có phiên âm IPA /nɔɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "noise"?
The noise from the city is very loud at night. — Tiếng ồn trong thành phố rất lớn vào ban đêm.