Tiếng Việt
Độ ồn tiếng Anh là gì?
độ ồn tiếng Anh là Noise level /nɔɪz ˈlɛvəl/. Mức độ tiếng ồn trong môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Noise level
Ví dụ câu với độ ồn / Noise level
- 1
The noise level in the factory is very high.
Nhà máy có mức độ ồn rất cao.
- 2
Please keep the noise level down during the night.
Vui lòng giảm mức độ ồn vào ban đêm.
Ghi chú dùng từ độ ồn
Độ ồn đo lường mức độ âm thanh, liên quan đến tiếng ồn, tiếng ầm ĩ, và tiếng ồn xung quanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sound level' (mức độ âm thanh), 'decibel' (đề-xi-bên), và 'noise pollution' (ô nhiễm tiếng ồn).
Video minh hoạ độ ồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ ồn
Câu hỏi thường gặp về "độ ồn"
Độ ồn tiếng Anh là gì?
Độ ồn tiếng Anh là "Noise level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ tiếng ồn trong môi trường.
"Noise level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Noise level" nghĩa tiếng Việt là "độ ồn". Độ ồn đo lường mức độ âm thanh, liên quan đến tiếng ồn, tiếng ầm ĩ, và tiếng ồn xung quanh.
Phát âm "Noise level" như thế nào?
"Noise level" có phiên âm IPA /nɔɪz ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Noise level"?
Nhà máy có mức độ ồn rất cao. — The noise level in the factory is very high.