Tiếng Việt
Tạp lục tiếng Anh là gì?
Tạp lục tiếng Anh là Miscellany /ˈmɪsəleɪni/. Sách chứa các mục nhỏ, ghi chép linh tinh về nhiều chủ đề khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Miscellany
Ví dụ câu với Tạp lục / Miscellany
- 1
Tạp lục của ông bao gồm các ghi chú về lịch sử, văn học và địa lý.
His miscellany includes notes on history, literature, and geography.
- 2
Trong tạp lục của cô ấy, có nhiều bài viết về nghệ thuật và cuộc sống hàng ngày.
Her miscellany features many articles on art and daily life.
Ghi chú dùng từ Tạp lục
Tạp lục là một loại sách tổng hợp các ghi chú nhỏ về nhiều chủ đề khác nhau. Các từ liên quan: 'anthology' (bộ sưu tập), 'compendium' (bảng tổng hợp), 'collection' (bộ sưu tập).
Video minh hoạ Tạp lục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tạp lục
Câu hỏi thường gặp về "Tạp lục"
Tạp lục tiếng Anh là gì?
Tạp lục tiếng Anh là "Miscellany" (danh từ), nghĩa là: Sách chứa các mục nhỏ, ghi chép linh tinh về nhiều chủ đề khác nhau.
"Miscellany" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Miscellany" nghĩa tiếng Việt là "Tạp lục". Tạp lục là một loại sách tổng hợp các ghi chú nhỏ về nhiều chủ đề khác nhau.
Phát âm "Miscellany" như thế nào?
"Miscellany" có phiên âm IPA /ˈmɪsəleɪni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Miscellany"?
His miscellany includes notes on history, literature, and geography. — Tạp lục của ông bao gồm các ghi chú về lịch sử, văn học và địa lý.