The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tập đoàn lớn tiếng Anh là gì?

tập đoàn lớn tiếng Anh là Large corporation /lɑːʤ ˌkɔːpəˈreɪʃən/. Một tổ chức kinh doanh lớn gồm nhiều công ty con hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau.

Hình minh hoạ "tập đoàn lớn" tiếng Anh là "Large corporation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Large corporation

Danh từ
/lɑːʤ ˌkɔːpəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với tập đoàn lớn / Large corporation

  1. 1

    The large corporation announced new environmental initiatives.

    Tập đoàn lớn đó đã công bố các sáng kiến về môi trường mới.

  2. 2

    Many employees work for a large corporation in the city.

    Nhiều nhân viên làm việc cho một tập đoàn lớn trong thành phố.

Ghi chú dùng từ tập đoàn lớn

Tập đoàn lớn thường là các công ty đa quốc gia hoặc tập đoàn đa ngành. Các thuật ngữ liên quan: 'conglomerate' (tập đoàn liên doanh), 'multinational' (đa quốc gia), 'enterprise' (doanh nghiệp).

Video minh hoạ tập đoàn lớn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tập đoàn lớn

Câu hỏi thường gặp về "tập đoàn lớn"

Tập đoàn lớn tiếng Anh là gì?

Tập đoàn lớn tiếng Anh là "Large corporation" (danh từ), nghĩa là: Một tổ chức kinh doanh lớn gồm nhiều công ty con hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau.

"Large corporation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Large corporation" nghĩa tiếng Việt là "tập đoàn lớn". Tập đoàn lớn thường là các công ty đa quốc gia hoặc tập đoàn đa ngành.

Phát âm "Large corporation" như thế nào?

"Large corporation" có phiên âm IPA /lɑːʤ ˌkɔːpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Large corporation"?

Tập đoàn lớn đó đã công bố các sáng kiến về môi trường mới. — The large corporation announced new environmental initiatives.