The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tập đoàn dầu khí Việt Nam tiếng Anh là gì?

tập đoàn dầu khí Việt Nam tiếng Anh là Vietnam Oil and Gas Group /ˌviːɛtˈnæm ɔɪl ənd gæs ɡruːp/. Tập đoàn dầu khí lớn của Việt Nam, hoạt động trong lĩnh vực khai thác, sản xuất và phân phối dầu khí.

Hình minh hoạ "tập đoàn dầu khí Việt Nam" tiếng Anh là "Vietnam Oil and Gas Group"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietnam Oil and Gas Group

Danh từ
/ˌviːɛtˈnæm ɔɪl ənd gæs ɡruːp/

Ví dụ câu với tập đoàn dầu khí Việt Nam / Vietnam Oil and Gas Group

  1. 1

    Vietnam Oil and Gas Group là nhà cung cấp năng lượng chủ đạo của đất nước.

    Vietnam Oil and Gas Group is the leading energy provider in the country.

  2. 2

    Các dự án của Vietnam Oil and Gas Group góp phần phát triển kinh tế Việt Nam.

    The projects of Vietnam Oil and Gas Group contribute to Vietnam's economic development.

Ghi chú dùng từ tập đoàn dầu khí Việt Nam

Tập đoàn dầu khí Việt Nam (Vietnam Oil and Gas Group) là doanh nghiệp quốc doanh lớn trong ngành dầu khí. Các thuật ngữ liên quan: 'dầu khí' (oil and gas), 'khai thác' (extraction), 'sản xuất' (production).

Video minh hoạ tập đoàn dầu khí Việt Nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tập đoàn dầu khí Việt Nam

Câu hỏi thường gặp về "tập đoàn dầu khí Việt Nam"

Tập đoàn dầu khí Việt Nam tiếng Anh là gì?

Tập đoàn dầu khí Việt Nam tiếng Anh là "Vietnam Oil and Gas Group" (danh từ), nghĩa là: Tập đoàn dầu khí lớn của Việt Nam, hoạt động trong lĩnh vực khai thác, sản xuất và phân phối dầu khí.

"Vietnam Oil and Gas Group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietnam Oil and Gas Group" nghĩa tiếng Việt là "tập đoàn dầu khí Việt Nam". Tập đoàn dầu khí Việt Nam (Vietnam Oil and Gas Group) là doanh nghiệp quốc doanh lớn trong ngành dầu khí.

Phát âm "Vietnam Oil and Gas Group" như thế nào?

"Vietnam Oil and Gas Group" có phiên âm IPA /ˌviːɛtˈnæm ɔɪl ənd gæs ɡruːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietnam Oil and Gas Group"?

Vietnam Oil and Gas Group is the leading energy provider in the country. — Vietnam Oil and Gas Group là nhà cung cấp năng lượng chủ đạo của đất nước.