Tiếng Việt
Tập đoàn viễn thông quân đội tiếng Anh là gì?
tập đoàn viễn thông quân đội tiếng Anh là Viettel Group /viˈɛtɛl ɡruːp/. Tập đoàn viễn thông lớn của Việt Nam do quân đội thành lập, hoạt động trong lĩnh vực truyền thông và công nghệ thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Viettel Group
Ví dụ câu với tập đoàn viễn thông quân đội / Viettel Group
- 1
Viettel Group là nhà cung cấp dịch vụ di động hàng đầu tại Việt Nam.
Viettel Group is the leading mobile service provider in Vietnam.
- 2
Công ty này mở rộng hoạt động ra quốc tế qua Viettel Group.
The company expanded internationally through Viettel Group.
Ghi chú dùng từ tập đoàn viễn thông quân đội
Viettel Group là tập đoàn viễn thông lớn của Việt Nam, thuộc sở hữu của quân đội. Các thuật ngữ liên quan: 'tập đoàn' (conglomerate), 'viễn thông' (telecommunications), 'quân đội' (military).
Video minh hoạ tập đoàn viễn thông quân đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập đoàn viễn thông quân đội
Câu hỏi thường gặp về "tập đoàn viễn thông quân đội"
Tập đoàn viễn thông quân đội tiếng Anh là gì?
Tập đoàn viễn thông quân đội tiếng Anh là "Viettel Group" (danh từ), nghĩa là: Tập đoàn viễn thông lớn của Việt Nam do quân đội thành lập, hoạt động trong lĩnh vực truyền thông và công nghệ thông tin.
"Viettel Group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Viettel Group" nghĩa tiếng Việt là "tập đoàn viễn thông quân đội". Viettel Group là tập đoàn viễn thông lớn của Việt Nam, thuộc sở hữu của quân đội.
Phát âm "Viettel Group" như thế nào?
"Viettel Group" có phiên âm IPA /viˈɛtɛl ɡruːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Viettel Group"?
Viettel Group is the leading mobile service provider in Vietnam. — Viettel Group là nhà cung cấp dịch vụ di động hàng đầu tại Việt Nam.