The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tạp nhạp tiếng Anh là gì?

tạp nhạp tiếng Anh là Jumbled /ˈʤʌmbld/. Lộn xộn, rối rắm, không rõ ràng.

Hình minh hoạ "tạp nhạp" tiếng Anh là "Jumbled"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Jumbled

Tính từ
/ˈʤʌmbld/

Ví dụ câu với tạp nhạp / Jumbled

  1. 1

    Căn phòng của tôi rất tạp nhạp sau khi tổ chức tiệc.

    My room was very jumbled after the party.

  2. 2

    Bài viết của anh ấy rất tạp nhạp và khó hiểu.

    His essay was so jumbled that I couldn't understand it.

Ghi chú dùng từ tạp nhạp

Từ 'jumbled' mô tả trạng thái lộn xộn, rối rắm. Các từ liên quan gồm 'messy' (lộn xộn), 'disorganized' (thiếu tổ chức), 'chaotic' (hỗn loạn).

Video minh hoạ tạp nhạp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tạp nhạp

Câu hỏi thường gặp về "tạp nhạp"

Tạp nhạp tiếng Anh là gì?

Tạp nhạp tiếng Anh là "Jumbled" (tính từ), nghĩa là: Lộn xộn, rối rắm, không rõ ràng.

"Jumbled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Jumbled" nghĩa tiếng Việt là "tạp nhạp". Từ 'jumbled' mô tả trạng thái lộn xộn, rối rắm.

Phát âm "Jumbled" như thế nào?

"Jumbled" có phiên âm IPA /ˈʤʌmbld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Jumbled"?

My room was very jumbled after the party. — Căn phòng của tôi rất tạp nhạp sau khi tổ chức tiệc.