Tiếng Việt
Tập quán thương mại quốc tế tiếng Anh là gì?
tập quán thương mại quốc tế tiếng Anh là international trade custom /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl treɪd ˈkʌs.təm/. Phong tục, quy tắc trong thương mại quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
international trade custom
Ví dụ câu với tập quán thương mại quốc tế / international trade custom
- 1
Các doanh nghiệp cần hiểu rõ các tập quán thương mại quốc tế để tránh hiểu lầm.
Businesses need to understand international trade customs to avoid misunderstandings.
- 2
Tập quán thương mại quốc tế ảnh hưởng lớn đến hợp đồng giữa các quốc gia.
International trade customs greatly influence contracts between countries.
Ghi chú dùng từ tập quán thương mại quốc tế
Tập quán thương mại quốc tế đề cập đến các quy tắc và phong tục trong hoạt động thương mại xuyên quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'trade regulations' (quy định thương mại), 'international agreements' (hiệp định quốc tế), 'customs procedures' (quy trình hải quan).
Video minh hoạ tập quán thương mại quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập quán thương mại quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "tập quán thương mại quốc tế"
Tập quán thương mại quốc tế tiếng Anh là gì?
Tập quán thương mại quốc tế tiếng Anh là "international trade custom" (danh từ), nghĩa là: Phong tục, quy tắc trong thương mại quốc tế.
"international trade custom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"international trade custom" nghĩa tiếng Việt là "tập quán thương mại quốc tế". Tập quán thương mại quốc tế đề cập đến các quy tắc và phong tục trong hoạt động thương mại xuyên quốc gia.
Phát âm "international trade custom" như thế nào?
"international trade custom" có phiên âm IPA /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl treɪd ˈkʌs.təm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "international trade custom"?
Businesses need to understand international trade customs to avoid misunderstandings. — Các doanh nghiệp cần hiểu rõ các tập quán thương mại quốc tế để tránh hiểu lầm.