Tiếng Việt
Tập tin tiếng Anh là gì?
tập tin tiếng Anh là file /faɪl/. Tập hợp dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ trên máy tính, thường dưới dạng một đơn vị duy nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
file
Ví dụ câu với tập tin / file
- 1
Bạn có thể mở tập tin này bằng phần mềm chỉnh sửa văn bản.
You can open this file with a text editing software.
- 2
Tập tin đã bị mất do lỗi phần cứng.
The file was lost due to hardware failure.
Ghi chú dùng từ tập tin
Tập tin là một thuật ngữ phổ biến trong công nghệ thông tin, liên quan đến các khái niệm như thư mục (folder), phần mềm (software), và dữ liệu (data).
Video minh hoạ tập tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập tin
Câu hỏi thường gặp về "tập tin"
Tập tin tiếng Anh là gì?
Tập tin tiếng Anh là "file" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ trên máy tính, thường dưới dạng một đơn vị duy nhất.
"file" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"file" nghĩa tiếng Việt là "tập tin". Tập tin là một thuật ngữ phổ biến trong công nghệ thông tin, liên quan đến các khái niệm như thư mục (folder), phần mềm (software), và dữ liệu (data).
Phát âm "file" như thế nào?
"file" có phiên âm IPA /faɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "file"?
You can open this file with a text editing software. — Bạn có thể mở tập tin này bằng phần mềm chỉnh sửa văn bản.