Tiếng Việt
Giũa tiếng Anh là gì?
giũa tiếng Anh là file /faɪl/. Làm mịn hoặc làm bóng bề mặt của vật thể bằng cách chà xát hoặc đánh bóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
file
Ví dụ câu với giũa / file
- 1
Anh ấy đã giũa gỗ để làm nó bóng hơn.
He filed the wooden surface to make it smoother.
- 2
Cô ấy cần giũa móng tay của mình để trông đẹp hơn.
She needs to file her nails to look better.
Ghi chú dùng từ giũa
Giũa là hành động làm mịn hoặc làm bóng bề mặt vật thể, thường dùng trong việc làm đẹp hoặc hoàn thiện. Các từ liên quan gồm 'sand', 'polish', 'smooth'.
Video minh hoạ giũa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giũa
Câu hỏi thường gặp về "giũa"
Giũa tiếng Anh là gì?
Giũa tiếng Anh là "file" (động từ), nghĩa là: Làm mịn hoặc làm bóng bề mặt của vật thể bằng cách chà xát hoặc đánh bóng.
"file" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"file" nghĩa tiếng Việt là "giũa". Giũa là hành động làm mịn hoặc làm bóng bề mặt vật thể, thường dùng trong việc làm đẹp hoặc hoàn thiện.
Phát âm "file" như thế nào?
"file" có phiên âm IPA /faɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "file"?
He filed the wooden surface to make it smoother. — Anh ấy đã giũa gỗ để làm nó bóng hơn.