The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đệ đơn tiếng Anh là gì?

đệ đơn tiếng Anh là file a pettition /faɪl ə pɪˈtɪʃən/. Nộp đơn xin phép hoặc yêu cầu chính thức bằng văn bản.

Hình minh hoạ "đệ đơn" tiếng Anh là "file a pettition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

file a pettition

Động từ
/faɪl ə pɪˈtɪʃən/

Ví dụ câu với đệ đơn / file a pettition

  1. 1

    Công dân đã đệ đơn kiện chính phủ về quyền lợi của mình.

    The citizen filed a petition against the government regarding their rights.

  2. 2

    Tôi sẽ đệ đơn xin cấp phép xây dựng vào tuần tới.

    I will file a petition for a building permit next week.

Ghi chú dùng từ đệ đơn

Đệ đơn là hành động gửi đơn chính thức để yêu cầu hoặc phản ánh vấn đề. Các từ liên quan gồm có 'submit', 'petition', 'appeal'.

Video minh hoạ đệ đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đệ đơn

Câu hỏi thường gặp về "đệ đơn"

Đệ đơn tiếng Anh là gì?

Đệ đơn tiếng Anh là "file a pettition" (động từ), nghĩa là: Nộp đơn xin phép hoặc yêu cầu chính thức bằng văn bản.

"file a pettition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"file a pettition" nghĩa tiếng Việt là "đệ đơn". Đệ đơn là hành động gửi đơn chính thức để yêu cầu hoặc phản ánh vấn đề.

Phát âm "file a pettition" như thế nào?

"file a pettition" có phiên âm IPA /faɪl ə pɪˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "file a pettition"?

The citizen filed a petition against the government regarding their rights. — Công dân đã đệ đơn kiện chính phủ về quyền lợi của mình.