Tiếng Việt
Tập trung hóa tiếng Anh là gì?
tập trung hóa tiếng Anh là centralisation /ˌsɛntrəlɪˈzeɪʃən/. Quá trình tập hợp quyền lực hoặc kiểm soát vào trung tâm hoặc một điểm chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
centralisation
Ví dụ câu với tập trung hóa / centralisation
- 1
Chính phủ đã thực hiện chính sách tập trung hóa quyền lực.
The government implemented a policy of centralisation of power.
- 2
Tập trung hóa quản lý giúp tăng hiệu quả hoạt động của tổ chức.
Centralisation of management helps improve organizational efficiency.
Ghi chú dùng từ tập trung hóa
Tập trung hóa là quá trình gom quyền lực hoặc kiểm soát về trung tâm. Các thuật ngữ liên quan: decentralisation (phi tập trung), authority (quyền lực), governance (quản trị).
Video minh hoạ tập trung hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập trung hóa
- tậpnotebook
- tập trungfocus
- tập trung họcfocus on study
- tập trung lạicongregate
- tập trung vàofocus on
- tập trung cao độhighly focus
- tập trung dân chủdemocratic centralism
- Tập trung làm việcFocus on work
- tập trung nguồn lựcfocus resources
- tập trung chuyên môn vềspecialize in
- tập trung thứ gì đó lạiaggregate
- tập trung vào công việcfocus on work
Câu hỏi thường gặp về "tập trung hóa"
Tập trung hóa tiếng Anh là gì?
Tập trung hóa tiếng Anh là "centralisation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tập hợp quyền lực hoặc kiểm soát vào trung tâm hoặc một điểm chính.
"centralisation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"centralisation" nghĩa tiếng Việt là "tập trung hóa". Tập trung hóa là quá trình gom quyền lực hoặc kiểm soát về trung tâm.
Phát âm "centralisation" như thế nào?
"centralisation" có phiên âm IPA /ˌsɛntrəlɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "centralisation"?
The government implemented a policy of centralisation of power. — Chính phủ đã thực hiện chính sách tập trung hóa quyền lực.