Tiếng Việt
Tập trung tiếng Anh là gì?
tập trung tiếng Anh là focus /ˈfoʊkəs/. Sự chú ý hoặc tập trung vào một mục tiêu hoặc hoạt động cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
focus
Ví dụ câu với tập trung / focus
- 1
Bạn cần tập trung vào bài học của mình để tiến bộ.
You need to focus on your studies to improve.
- 2
Anh ấy đã tập trung vào công việc để hoàn thành dự án đúng hạn.
He focused on his work to finish the project on time.
Ghi chú dùng từ tập trung
Tập trung là hành động chú ý vào một điều gì đó. Các từ liên quan gồm có 'attention' (sự chú ý), 'concentration' (sự tập trung), và 'mindfulness' (tỉnh thức).
Video minh hoạ tập trung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập trung
- tập trung hóacentralisation
- tập trung họcfocus on study
- tập trung lạicongregate
- tập trung vàofocus on
- tập trung cao độhighly focus
- tập trung dân chủdemocratic centralism
- Tập trung làm việcFocus on work
- tập trung nguồn lựcfocus resources
- tập trung chuyên môn vềspecialize in
- tập trung thứ gì đó lạiaggregate
- tập trung vào công việcfocus on work
- tậpnotebook
Câu hỏi thường gặp về "tập trung"
Tập trung tiếng Anh là gì?
Tập trung tiếng Anh là "focus" (danh từ), nghĩa là: Sự chú ý hoặc tập trung vào một mục tiêu hoặc hoạt động cụ thể.
"focus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"focus" nghĩa tiếng Việt là "tập trung". Tập trung là hành động chú ý vào một điều gì đó.
Phát âm "focus" như thế nào?
"focus" có phiên âm IPA /ˈfoʊkəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "focus"?
You need to focus on your studies to improve. — Bạn cần tập trung vào bài học của mình để tiến bộ.