Tiếng Việt
Tập trung lại tiếng Anh là gì?
tập trung lại tiếng Anh là congregate /ˈkɒŋɡrɪɡeɪt/. Tập hợp lại thành một nhóm hoặc đám đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
congregate
Ví dụ câu với tập trung lại / congregate
- 1
Các học sinh đã tụ tập lại trước cổng trường.
The students congregated in front of the school gate.
- 2
Chúng tôi đã tụ họp lại để thảo luận về dự án.
We congregated to discuss the project.
Ghi chú dùng từ tập trung lại
Tập trung lại có nghĩa là tụ họp hoặc tụ tập thành nhóm. Các từ liên quan gồm 'assemble' (tụ họp), 'gather' (tập hợp), 'collect' (thu thập).
Video minh hoạ tập trung lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập trung lại
- lạiagain
- tậpnotebook
- tập trungfocus
- tập trung hóacentralisation
- tập trung họcfocus on study
- tập trung vàofocus on
- tập trung cao độhighly focus
- tập trung dân chủdemocratic centralism
- Tập trung làm việcFocus on work
- tập trung nguồn lựcfocus resources
- tập trung chuyên môn vềspecialize in
- tập trung thứ gì đó lạiaggregate
Câu hỏi thường gặp về "tập trung lại"
Tập trung lại tiếng Anh là gì?
Tập trung lại tiếng Anh là "congregate" (động từ), nghĩa là: Tập hợp lại thành một nhóm hoặc đám đông.
"congregate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"congregate" nghĩa tiếng Việt là "tập trung lại". Tập trung lại có nghĩa là tụ họp hoặc tụ tập thành nhóm.
Phát âm "congregate" như thế nào?
"congregate" có phiên âm IPA /ˈkɒŋɡrɪɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "congregate"?
The students congregated in front of the school gate. — Các học sinh đã tụ tập lại trước cổng trường.