The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Võ sư tiếng Anh là gì?

võ sư tiếng Anh là martial arts instructor /ˈmɑrʃəl ɑrts ɪnˈstrʌktər/. Huấn luyện viên dạy võ thuật, thường là các môn võ như karate, judo, hoặc taekwondo.

Hình minh hoạ "võ sư" tiếng Anh là "martial arts instructor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

martial arts instructor

Danh từ
/ˈmɑrʃəl ɑrts ɪnˈstrʌktər/

Ví dụ câu với võ sư / martial arts instructor

  1. 1

    Anh ấy là một võ sư nổi tiếng trong cộng đồng võ thuật.

    He is a famous martial arts instructor in the martial arts community.

  2. 2

    Các võ sư thường đào tạo học viên qua các bài tập rèn luyện kỹ năng.

    Martial arts instructors often train students through skill-building exercises.

Ghi chú dùng từ võ sư

Võ sư là người hướng dẫn võ thuật, liên quan đến các môn như karate, judo, taekwondo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sensei' (giáo sư), 'student' (học viên), 'training' (đào tạo).

Video minh hoạ võ sư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với võ sư

Câu hỏi thường gặp về "võ sư"

Võ sư tiếng Anh là gì?

Võ sư tiếng Anh là "martial arts instructor" (danh từ), nghĩa là: Huấn luyện viên dạy võ thuật, thường là các môn võ như karate, judo, hoặc taekwondo.

"martial arts instructor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"martial arts instructor" nghĩa tiếng Việt là "võ sư". Võ sư là người hướng dẫn võ thuật, liên quan đến các môn như karate, judo, taekwondo.

Phát âm "martial arts instructor" như thế nào?

"martial arts instructor" có phiên âm IPA /ˈmɑrʃəl ɑrts ɪnˈstrʌktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "martial arts instructor"?

He is a famous martial arts instructor in the martial arts community. — Anh ấy là một võ sư nổi tiếng trong cộng đồng võ thuật.