The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Múa võ tiếng Anh là gì?

múa võ tiếng Anh là martial arts performance /ˈmɑːrʃəl ɑːrts pərˈfɔːrməns/. Buổi biểu diễn các môn võ thuật để trình diễn kỹ năng và nghệ thuật chiến đấu.

Hình minh hoạ "múa võ" tiếng Anh là "martial arts performance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

martial arts performance

Danh từ
/ˈmɑːrʃəl ɑːrts pərˈfɔːrməns/

Ví dụ câu với múa võ / martial arts performance

  1. 1

    Anh ấy đã tham gia một buổi múa võ truyền thống trong lễ hội.

    He participated in a traditional martial arts performance during the festival.

  2. 2

    Múa võ là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống Việt Nam.

    Martial arts performance is an important part of Vietnamese traditional culture.

Ghi chú dùng từ múa võ

Múa võ là hoạt động biểu diễn các kỹ năng võ thuật, liên quan đến các môn như karate, taekwondo, và vovinam. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'martial arts' (võ thuật), 'performance' (buổi biểu diễn), và 'martial artist' (võ sĩ).

Video minh hoạ múa võ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với múa võ

Câu hỏi thường gặp về "múa võ"

Múa võ tiếng Anh là gì?

Múa võ tiếng Anh là "martial arts performance" (danh từ), nghĩa là: Buổi biểu diễn các môn võ thuật để trình diễn kỹ năng và nghệ thuật chiến đấu.

"martial arts performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"martial arts performance" nghĩa tiếng Việt là "múa võ". Múa võ là hoạt động biểu diễn các kỹ năng võ thuật, liên quan đến các môn như karate, taekwondo, và vovinam.

Phát âm "martial arts performance" như thế nào?

"martial arts performance" có phiên âm IPA /ˈmɑːrʃəl ɑːrts pərˈfɔːrməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "martial arts performance"?

He participated in a traditional martial arts performance during the festival. — Anh ấy đã tham gia một buổi múa võ truyền thống trong lễ hội.