Tiếng Việt
Tất cả đều đúng tiếng Anh là gì?
Tất cả đều đúng tiếng Anh là All correct /ɔːl kəˈrɛkt/. Tất cả đều đúng, không có sai sót nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
All correct
Ví dụ câu với Tất cả đều đúng / All correct
- 1
Your answers are all correct.
Các câu trả lời của bạn đều đúng.
- 2
She checked the results and found all correct.
Cô ấy kiểm tra kết quả và thấy tất cả đều đúng.
Ghi chú dùng từ Tất cả đều đúng
Cụm từ này dùng để xác nhận rằng mọi thứ đều chính xác. Các từ liên quan: đúng (correct), chính xác (accurate), sai (wrong).
Video minh hoạ Tất cả đều đúng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tất cả đều đúng
Câu hỏi thường gặp về "Tất cả đều đúng"
Tất cả đều đúng tiếng Anh là gì?
Tất cả đều đúng tiếng Anh là "All correct" (cụm từ), nghĩa là: Tất cả đều đúng, không có sai sót nào.
"All correct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"All correct" nghĩa tiếng Việt là "Tất cả đều đúng". Cụm từ này dùng để xác nhận rằng mọi thứ đều chính xác.
Phát âm "All correct" như thế nào?
"All correct" có phiên âm IPA /ɔːl kəˈrɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "All correct"?
Các câu trả lời của bạn đều đúng. — Your answers are all correct.