The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tất tay tiếng Anh là gì?

tất tay tiếng Anh là All-in /ɔːl ɪn/. Tất tay là trạng thái hoặc hành động dốc toàn bộ tài sản hoặc nỗ lực vào một việc để đạt được mục tiêu.

Hình minh hoạ "tất tay" tiếng Anh là "All-in"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

All-in

Tính từ
/ɔːl ɪn/

Ví dụ câu với tất tay / All-in

  1. 1

    Anh ấy đã tất tay trong cuộc chơi này để thắng lớn.

    He went all-in during the game to win big.

  2. 2

    Cô ấy quyết định tất tay trong dự án mới để đảm bảo thành công.

    She decided to go all-in on the new project to ensure success.

Ghi chú dùng từ tất tay

Tất tay thường dùng trong cờ bạc hoặc đầu tư để chỉ việc đặt toàn bộ tài sản hoặc nguồn lực. Các từ liên quan: 'đầu tư toàn diện' (full investment), 'mạo hiểm' (risk), 'quyết tâm' (determination).

Video minh hoạ tất tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tất tay

Câu hỏi thường gặp về "tất tay"

Tất tay tiếng Anh là gì?

Tất tay tiếng Anh là "All-in" (tính từ), nghĩa là: Tất tay là trạng thái hoặc hành động dốc toàn bộ tài sản hoặc nỗ lực vào một việc để đạt được mục tiêu.

"All-in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"All-in" nghĩa tiếng Việt là "tất tay". Tất tay thường dùng trong cờ bạc hoặc đầu tư để chỉ việc đặt toàn bộ tài sản hoặc nguồn lực.

Phát âm "All-in" như thế nào?

"All-in" có phiên âm IPA /ɔːl ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "All-in"?

He went all-in during the game to win big. — Anh ấy đã tất tay trong cuộc chơi này để thắng lớn.