Tiếng Việt
Tàu kéo tiếng Anh là gì?
tàu kéo tiếng Anh là tugboat /ˈtʌɡboʊt/. tàu nhỏ dùng để kéo hoặc đẩy tàu lớn hơn hoặc tàu chở hàng trong cảng hoặc ngoài khơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tugboat
Ví dụ câu với tàu kéo / tugboat
- 1
Tàu kéo đã giúp tàu chở hàng ra khỏi cảng an toàn.
The tugboat assisted the cargo ship in leaving the port.
- 2
Chúng tôi thuê một tàu kéo để kéo chiếc tàu bị mắc cạn.
We hired a tugboat to tow the stranded vessel.
Ghi chú dùng từ tàu kéo
Tàu kéo là loại tàu nhỏ, chuyên dùng để kéo các tàu lớn hơn hoặc tàu chở hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'ship' (tàu), 'vessel' (phà, tàu thuyền), 'harbor' (bến cảng).
Video minh hoạ tàu kéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu kéo
Câu hỏi thường gặp về "tàu kéo"
Tàu kéo tiếng Anh là gì?
Tàu kéo tiếng Anh là "tugboat" (danh từ), nghĩa là: tàu nhỏ dùng để kéo hoặc đẩy tàu lớn hơn hoặc tàu chở hàng trong cảng hoặc ngoài khơi.
"tugboat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tugboat" nghĩa tiếng Việt là "tàu kéo". Tàu kéo là loại tàu nhỏ, chuyên dùng để kéo các tàu lớn hơn hoặc tàu chở hàng.
Phát âm "tugboat" như thế nào?
"tugboat" có phiên âm IPA /ˈtʌɡboʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tugboat"?
The tugboat assisted the cargo ship in leaving the port. — Tàu kéo đã giúp tàu chở hàng ra khỏi cảng an toàn.