Tiếng Việt
Tàu hút tiếng Anh là gì?
tàu hút tiếng Anh là dredging ship /ˈdrɛʤɪŋ ʃɪp/. Tàu chuyên dụng để nạo vét lòng sông, biển hoặc các khu vực nước nông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dredging ship
Ví dụ câu với tàu hút / dredging ship
- 1
The dredging ship was used to deepen the harbor for larger ships.
Con tàu hút đã được sử dụng để nạo vét cảng để các tàu lớn hơn có thể vào.
- 2
Dredging ships help maintain navigable waterways.
Tàu hút giúp duy trì các tuyến đường thủy có thể đi lại được.
Ghi chú dùng từ tàu hút
Tàu hút là loại tàu dùng để nạo vét đáy biển hoặc sông, giúp duy trì độ sâu phù hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nạo vét' (dredging), 'cảng' (harbor), 'đáy sông' (riverbed).
Video minh hoạ tàu hút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu hút
Câu hỏi thường gặp về "tàu hút"
Tàu hút tiếng Anh là gì?
Tàu hút tiếng Anh là "dredging ship" (danh từ), nghĩa là: Tàu chuyên dụng để nạo vét lòng sông, biển hoặc các khu vực nước nông.
"dredging ship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dredging ship" nghĩa tiếng Việt là "tàu hút". Tàu hút là loại tàu dùng để nạo vét đáy biển hoặc sông, giúp duy trì độ sâu phù hợp.
Phát âm "dredging ship" như thế nào?
"dredging ship" có phiên âm IPA /ˈdrɛʤɪŋ ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dredging ship"?
Con tàu hút đã được sử dụng để nạo vét cảng để các tàu lớn hơn có thể vào. — The dredging ship was used to deepen the harbor for larger ships.